Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁盘驱动器

Phồn thể: [磁盤驅動器]
cípánqūdòngqì
Nghĩa tiếng Việtổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)
  • 5 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa