Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qū · qū · qū

驱

Nghĩabiến thể của 驱 (qū); biến thể cũ của 驱 (qū); đuổi; thúc giục; lái
Bộ thủ马
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qūbiến thể của 驱 (qū)
  • qūbiến thể cũ của 驱 (qū)
  • qūđuổi; thúc giục; lái

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 区

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 区

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.