Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

驱

Phồn thể: [敺]
qū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 驱 (qū)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

驱

Phồn thể: [駈]
qū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 驱 (qū)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

驱

Phồn thể: [驅]
qū
Nghĩa tiếng Việtđuổi; thúc giục; lái
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa