Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱力

Phồn thể: [驅力]
qūlì
Nghĩa tiếng Việtđộng lực (tâm lý); sự thúc đẩy
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động lực (tâm lý)
  2. 2 sự thúc đẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập