Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱离

Phồn thể: [驅離]
qūlí
Nghĩa tiếng Việtxua đuổi; xua tan
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xua đuổi
  2. 2 xua tan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập