Từ ghép
驱策
Phồn thể: [驅策]Nghĩa tiếng Việtthúc giục (ai làm việc gì); thúc đẩy (ai hành động)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thúc giục (ai làm việc gì)
- 2 thúc đẩy (ai hành động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.