Từ ghép
驱赶
Phồn thể: [驅趕]Nghĩa
- 1 lái (xe)
- 2 đuổi ra
- 3 xua đuổi
- 4 lùa (người về phía cổng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.