Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱赶

Phồn thể: [驅趕]
qūgǎn
Nghĩa tiếng Việtlái (xe); đuổi ra; xua đuổi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lái (xe)
  2. 2 đuổi ra
  3. 3 xua đuổi
  4. 4 lùa (người về phía cổng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập