Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前驱

Phồn thể: [前驅]
qiánqū
Nghĩa tiếng Việttiền thân; nhà tiên phong
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền thân
  2. 2 nhà tiên phong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập