Từ ghép
驱寒
Phồn thể: [驅寒]Nghĩa
- 1 sưởi ấm
- 2 xua đuổi cái lạnh (y học cổ truyền)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.