Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光驱

Phồn thể: [光驅]
guāngqū
Nghĩa tiếng ViệtỔ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt của 光盤驅動器|光盘驱动器
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ổ đĩa CD hoặc DVD
  2. 2 viết tắt của 光盤驅動器|光盘驱动器

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập