Từ ghép
光驱
Phồn thể: [光驅]Nghĩa
- 1 Ổ đĩa CD hoặc DVD
- 2 viết tắt của 光盤驅動器|光盘驱动器
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.