Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱虫

Phồn thể: [驅蟲]
qūchóng
Nghĩa tiếng Việtxua đuổi côn trùng; tẩy giun
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xua đuổi côn trùng; tẩy giun

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập