Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
fēnxiǎng

分享

Nghĩa tiếng Việtchia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)
Âm Hán Việtphân hưởng
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập