Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xiǎng

享

Nghĩa tiếng Việthưởng; thụ hưởng; có quyền sử dụng
Âm Hán Việthưởng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hưởng
  2. 2 thụ hưởng
  3. 3 có quyền sử dụng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xiǎng

享

Phồn thể: [亯]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 享 (xiǎng)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 享 (xiǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập