Houzii
← Từ điển
Từ ghép

享福

xiǎngfú
Nghĩa tiếng Việtsống thoải mái; cuộc sống hạnh phúc và thịnh vượng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sống thoải mái
  2. 2 cuộc sống hạnh phúc và thịnh vượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập