Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坐吃享福

zuòchīxiǎngfú
Nghĩa tiếng Việttồn tại như thực vật; tiêu thụ thụ động mà không làm gì hữu ích
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa