Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

醇

chún
Nghĩa tiếng Việtcồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậm
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

醇

Phồn thể: [醕]
chún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 醇 (chún)
  • 1 chữ
  • 15 nét