Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cù

醋

Nghĩagiấm; ghen tuông (trong tình yêu)
Bộ thủ酉
Âm Hán Việtthố
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cùÂm Hán Việt: thốgiấm; ghen tuông (trong tình yêu)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 昔

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.