Cấp: HSK 6Chữ đơn
醋
Nghĩa tiếng Việtgiấm; ghen tuông (trong tình yêu)
Âm Hán Việtthố
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giấm
- 2 ghen tuông (trong tình yêu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白醋giấm trắng; giấm thường
- 陈醋[陳醋]giấm lâu năm
- 吃醋cảm thấy ghen tuông
- 醋劲[醋勁]ghen tuông (trong tình yêu)
- 醋栗quả lý chua
- 醋酸axit axetic (CH3COOH); axetat
- 醋意ghen tuông (trong tình yêu)
- 食醋giấm ăn
- 糖醋chua ngọt
- 香醋giấm thơm; giấm balsamic
- 半瓶醋người không chuyên; người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia
- 冰醋酸axit axetic băng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này