Houzii
← Từ điển
Từ ghép

醋劲

Phồn thể: [醋勁]
cùjìn
Nghĩa tiếng Việtghen tuông (trong tình yêu)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 ghen tuông (trong tình yêu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập