Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jìn · jìng

劲

Nghĩajìn sức mạnh; năng lượng; nhiệt tình; jìng tráng kiện; vững chắc; mạnh mẽ
Bộ thủ力
Âm Hán Việtjìn cứng
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.