Chữ HánChữ đa âm
劲
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: cứngsức mạnh; năng lượng; nhiệt tình
- tráng kiện; vững chắc; mạnh mẽ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 力 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ nghĩa: 力
Từ có chữ này
- 使劲Âm Hán Việt: sứ cứngdốc hết sức lựcHSK 6
- 有劲Âm Hán Việt: hữu cứngmạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻHSK 6
- 劲头Âm Hán Việt: cứng đầunhiệt huyết; sự hăng hái; sức sốngHSK 7–9
- 干劲Âm Hán Việt: can cứngnhiệt tình làm việcHSK 7–9
- 强劲Âm Hán Việt: càng cứngmạnh mẽ; đầy sức mạnh; khỏe khoắnHSK 7–9
- 没劲Âm Hán Việt: một cứngkhông có sức; cảm thấy yếu; kiệt sứcHSK 7–9
- 费劲Âm Hán Việt: phí cứngtốn sức; cần nỗ lựcHSK 7–9
- 起劲Âm Hán Việt: khởi cứnghăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tìnhHSK 7–9
- 较劲Âm Hán Việt: giảo cứngđọ sức; cạnh tranh; mang tính cạnh tranh hơnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.