Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

费劲

Phồn thể: [費勁]
fèijìn
Nghĩa tiếng Việttốn sức; cần nỗ lực
Âm Hán Việtphí cứng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tốn sức
  2. 2 cần nỗ lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập