Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

劲

Phồn thể: [勁]
jìn
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh; năng lượng; nhiệt tình
Âm Hán Việtcứng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sức mạnh
  2. 2 năng lượng
  3. 3 nhiệt tình
  4. 4 tinh thần
  5. 5 tâm trạng
  6. 6 biểu cảm
  7. 7 hứng thú
  8. 8 phát âm Đài Loan: [jing4]
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

劲

Phồn thể: [勁]
jìng
Nghĩa tiếng Việttráng kiện; vững chắc; mạnh mẽ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tráng kiện
  2. 2 vững chắc
  3. 3 mạnh mẽ
  4. 4 cường tráng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập