Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
劲
Phồn thể: [勁]Nghĩa tiếng Việtsức mạnh; năng lượng; nhiệt tình
Âm Hán Việtcứng
- 1 chữ
- 7 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 sức mạnh
- 2 năng lượng
- 3 nhiệt tình
- 4 tinh thần
- 5 tâm trạng
- 6 biểu cảm
- 7 hứng thú
- 8 phát âm Đài Loan: [jing4]
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 使劲[使勁][sứ cứng]Cấp: HSK 6dốc hết sức lực
- 有劲[有勁][hữu cứng]Cấp: HSK 6mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ
- 费劲[費勁][phí cứng]Cấp: HSK 7–9tốn sức; cần nỗ lực
- 干劲[幹勁][can cứng]Cấp: HSK 7–9nhiệt tình làm việc
- 较劲[較勁][giảo cứng]Cấp: HSK 7–9đọ sức; cạnh tranh; mang tính cạnh tranh hơn
- 劲头[勁頭][cứng đầu]Cấp: HSK 7–9nhiệt huyết; sự hăng hái; sức sống
- 没劲[沒勁][một cứng]Cấp: HSK 7–9không có sức; cảm thấy yếu; kiệt sức
- 强劲[強勁][càng cứng]Cấp: HSK 7–9mạnh mẽ; đầy sức mạnh; khỏe khoắn
- 起劲[起勁][khởi cứng]Cấp: HSK 7–9hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
- 苍劲[蒼勁](cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống
- 差劲[差勁]tệ; không tốt; dưới trung bình
- 冲劲[衝勁]sự năng động; sự hăng hái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng