Houzii
← Từ điển
Từ ghép

差劲

Phồn thể: [差勁]
chàjìn
Nghĩa tiếng Việttệ; không tốt; dưới trung bình
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tệ
  2. 2 không tốt
  3. 3 dưới trung bình
  4. 4 đáng thất vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập