Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍劲

Phồn thể: [蒼勁]
cāngjìng
Nghĩa tiếng Việt(cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cây) già và mạnh mẽ
  2. 2 (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập