Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

没劲

Phồn thể: [沒勁]
méijìn
Nghĩa tiếng Việtkhông có sức; cảm thấy yếu; kiệt sức
Âm Hán Việtmột cứng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có sức
  2. 2 cảm thấy yếu
  3. 3 kiệt sức
  4. 4 cảm thấy uể oải
  5. 5 nhàm chán
  6. 6 không thú vị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập