Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半瓶醋

bànpíngcù
Nghĩa tiếng Việtngười không chuyên; người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người không chuyên
  2. 2 người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập