Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī · Xī

昔

Nghĩathời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]; họ [Xi1]
Bộ thủ日
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.