Chữ Hán
昔
Nghĩathời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]; họ [Xi1]
Bộ thủ日
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- thời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]
- họ [Xi1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 廿 + 日
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 错cuòÂm Hán Việt: thólỗi; sai; xấuHSK 2
- 借jièÂm Hán Việt: támượn; (dùng kết hợp với 给 (gěi) hoặc 出 (chū),...) cho mượn; tận dụng; lợi dụngHSK 3
- 惜xītrân trọng; tiếc; thương hạiHSK 4
- 措cuòxử lý; quản lý; sắp xếpHSK 5
- 醋cùÂm Hán Việt: thốgiấm; ghen tuông (trong tình yêu)HSK 6
- 猎lièsăn bắnHSK 7–9
- 腊làbiến thể cũ của 腊 (là)HSK 7–9
- 蜡làÂm Hán Việt: rệpnến; sápHSK 7–9
- 厝cuòđặt vào chỗ; đặt; đặt quan tài tạm thời chờ mai táng
- 鹊quèchim ác là
- 耤jícày
- 錯
- 鵲
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.