Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
là

蜡

Nghĩanến; sáp
Bộ thủ虫
Âm Hán Việtrệp
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làÂm Hán Việt: rệpnến; sáp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 昔

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 昔

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.