Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
蜡
Phồn thể: [蠟]Nghĩa
- 1 nến
- 2 sáp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蜡烛[蠟燭][rệp đuốc]Cấp: HSK 7–9nến
- 白蜡[白蠟]sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
- 虫蜡[蟲蠟]sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
- 打蜡[打蠟]đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)
- 耳蜡[耳蠟]ráy tai; chất nhầy tai
- 发蜡[髮蠟]sáp vuốt tóc
- 蜂蜡[蜂蠟]sáp ong
- 黄蜡[黃蠟]sáp ong
- 嚼蜡[嚼蠟]nhạt nhẽo
- 蜡笔[蠟筆]bút sáp màu
- 蜡虫[蠟蟲]bọ sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
- 蜡炬[蠟炬](văn học) nến
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường