Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
là

蜡

Phồn thể: [蠟]
Nghĩa tiếng Việtnến; sáp
Âm Hán Việtrệp
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nến
  2. 2 sáp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập