Từ ghép
虫蜡
Phồn thể: [蟲蠟]Nghĩa tiếng Việtsáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.