Từ ghép
白蜡
Phồn thể: [白蠟]Nghĩa tiếng Việtsáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.