Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

昔日

xīrì
Nghĩa tiếng Việtnhững ngày trước; trong quá khứ
Âm Hán Việttích nhật
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 những ngày trước
  2. 2 trong quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập