Chữ đơnChữ đa âm
昔
Nghĩa tiếng Việtthời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thời xưa
- 2 quá khứ
- 3 phiên âm Đài Loan [xi2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 昔日[tích nhật]Cấp: HSK 7–9những ngày trước; trong quá khứ
- 古昔(văn học) thời cổ xưa; ngày xưa
- 今昔quá khứ và hiện tại; hôm qua và hôm nay
- 奶昔sữa lắc (Lưu ý: 昔 (xī) mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
- 宿昔trước đây; trong quá khứ
- 往昔quá khứ
- 昔年những năm trước; những năm qua
- 昔阳[昔陽]huyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (Jìnzhōng), Sơn Tây
- 昔阳县[昔陽縣]huyện Xiyang ở Jinzhong 晋中 (Jìnzhōng), Sơn Tây
- 阿昔洛韦[阿昔洛韋]aciclovir (cũng viết là acyclovir), thuốc kháng virus
- 今不如昔mọi thứ không còn tốt như trước đây
- 今非昔比(thành ngữ) mọi thứ bây giờ rất khác; thời thế đã thay đổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan