Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

昔

xī
Nghĩa tiếng Việtthời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời xưa
  2. 2 quá khứ
  3. 3 phiên âm Đài Loan [xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

昔

Xī
Nghĩa tiếng Việthọ [Xi1]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xi1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập