Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古昔

gǔxī
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thời cổ xưa; ngày xưa
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) thời cổ xưa
  2. 2 ngày xưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập