Từ ghép
阿昔洛韦
Phồn thể: [阿昔洛韋]Nghĩa
- 1 aciclovir (cũng viết là acyclovir), thuốc kháng virus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 昔thời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]Trang chữ →
- 洛họ [Luo4]; tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)Trang chữ →
- 韦da mềmTrang chữ →