Houzii
← Từ điển
Từ ghép

今昔

jīnxī
Nghĩa tiếng Việtquá khứ và hiện tại; hôm qua và hôm nay
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá khứ và hiện tại
  2. 2 hôm qua và hôm nay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập