往昔Từ ghép往昔wǎngxīNghĩa tiếng Việtquá khứ2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quá khứPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.往[vãng]đi (một hướng); đến; hướng tớiTrang chữ →昔thời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →