Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宿昔

sùxī
Nghĩa tiếng Việttrước đây; trong quá khứ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trước đây
  2. 2 trong quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập