Từ ghép
奶昔
Nghĩa tiếng Việtsữa lắc (Lưu ý: 昔 (xī) mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 sữa lắc (Lưu ý: 昔 (xī) mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.