Chữ Hán
酌
Nghĩarót rượu; uống rượu; cân nhắc
Bộ thủ酉
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- rót rượu; uống rượu; cân nhắc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 勺
- 酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
- 勺sháocái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
- Phần chỉ nghĩa: 酉
- Phần chỉ âm: 勺
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.