Chữ đơn
酌
Nghĩa tiếng Việtrót rượu; uống rượu; cân nhắc
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 rót rượu
- 2 uống rượu
- 3 cân nhắc
- 4 xem xét
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 斟酌[châm chước]Cấp: HSK 7–9cân nhắc; suy xét; rót đầy ly
- 酌情[chước tình]Cấp: HSK 7–9sử dụng sự thận trọng; xem xét hoàn cảnh; chiếu cố phù hợp với tình huống
- 便酌bữa tối không chính thức
- 参酌[參酌]xem xét (một vấn đề); cân nhắc
- 对酌[對酌]ngồi đối mặt và uống rượu
- 独酌[獨酌]một mình uống rượu
- 菲酌(khiêm tốn) thức ăn đạm bạc tôi mời bạn; sự hiếu khách không chu đáo của tôi
- 衡酌cân nhắc và xem xét; suy xét; dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理
- 清酌rượu cúng thần linh
- 商酌thảo luận kỹ lưỡng
- 审酌[審酌]kiểm tra; xem xét và duyệt
- 小酌uống vài ly (rượu) (thường ngụ ý một bữa tiệc nhỏ)