Cấp: HSK 7–9Từ ghép
斟酌
Nghĩa tiếng Việtcân nhắc; suy xét; rót đầy ly
Âm Hán Việtchâm chước
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "斟酌" (châm chước) trong tiếng Trung nghĩa là "cân nhắc kỹ lưỡng từng câu chữ, phương án" (字斟句酌), hoàn toàn không có nghĩa "bỏ qua lỗi nhẹ, thông cảm" như tiếng Việt.
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cân nhắc
- 2 suy xét
- 3 rót đầy ly
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường