斟酌字句Từ ghép斟酌字句zhēnzhuózìjùNghĩa tiếng Việtcân nhắc lời nói4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cân nhắc lời nóiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.斟rót; cân nhắcTrang chữ →酌rót rượu; uống rượu; cân nhắcTrang chữ →字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →