Từ ghép
衡酌
Nghĩa tiếng Việtcân nhắc và xem xét; suy xét; dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cân nhắc và xem xét
- 2 suy xét
- 3 dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.