Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kù

酷

Nghĩatàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu
Bộ thủ酉
Âm Hán Việtkhốc
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kùÂm Hán Việt: khốctàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 告

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 告

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.