Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

酷

kù
Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu
Âm Hán Việtkhốc
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn nhẫn
  2. 2 mạnh (ví dụ: rượu)
  3. 3 (từ mượn) ngầu
  4. 4 thời thượng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập