Cấp: HSK 6Chữ đơn
酷
Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu
Âm Hán Việtkhốc
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tàn nhẫn
- 2 mạnh (ví dụ: rượu)
- 3 (từ mượn) ngầu
- 4 thời thượng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 残酷[殘酷][tàn khốc]Cấp: HSK 7–9tàn nhẫn; sự tàn nhẫn
- 酷似[khốc tự]Cấp: HSK 7–9cực kỳ giống
- 冷酷[lạnh khốc]Cấp: HSK 7–9vô cảm; nhẫn tâm
- 扮酷giả vờ ngầu
- 惨酷[慘酷](văn học) tàn nhẫn; hung ác; không thương tiếc
- 酷爱[酷愛]đam mê; yêu thích
- 酷毙[酷斃](tiếng lóng) tuyệt vời; ngầu; đỉnh
- 酷儿[酷兒]queer (người có khác biệt về giới tính)
- 酷烈mãnh liệt; tàn khốc; dữ dội
- 酷派Công ty Coolpad Group Ltd, công ty Trung Quốc
- 酷鹏[酷鵬]phiếu giảm giá (từ mượn)
- 酷热[酷熱]nóng như thiêu đốt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này