Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酷儿

Phồn thể: [酷兒]
kù'ér
Nghĩa tiếng Việtqueer (người có khác biệt về giới tính)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 queer (người có khác biệt về giới tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập