Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiáo · xiáo

淆

Nghĩabiến thể của 淆 (xiáo); hỗn loạn và không có trật tự; lẫn lộn; phiên âm Đài Loan [yao2]
Bộ thủ氵
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiáobiến thể của 淆 (xiáo)
  • xiáohỗn loạn và không có trật tự; lẫn lộn; phiên âm Đài Loan [yao2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 肴

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 肴

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.