Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

淆

Phồn thể: [殽]
xiáo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 淆 (xiáo)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

淆

xiáo
Nghĩa tiếng Việthỗn loạn và không có trật tự; lẫn lộn; phiên âm Đài Loan [yao2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa