Chữ đơnChữ đa âm
淆
Phồn thể: [殽]Nghĩa
- 1 biến thể của 淆 (xiáo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 混淆Cấp: HSK 7–9làm mờ; làm rối; trộn lẫn
- 淆乱[淆亂]làm rối; làm cho bối rối
- 淆杂[淆雜]trộn lẫn; làm lẫn lộn
- 混淆黑白lẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
- 混淆是非làm cho đúng sai lẫn lộn (thành ngữ)
- 混淆视听[混淆視聽]làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
- 珉玉杂淆[珉玉雜淆]học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)