Houzii
← Từ điển
Từ ghép

珉玉杂淆

Phồn thể: [珉玉雜淆]
mínyùzáxiáo
Nghĩa tiếng Việthọc giả có nhiều tài năng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét